Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管道

guǎn dào

管道 là gì?

管道 [guǎn dào] có nghĩa là đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管道 trong tiếng Việt

  1. đường ống
  2. dẫn ống
  3. (nghĩa bóng) kênh thông tin
  4. phương tiện

Cách đọc và ghi nhớ 管道

管道 được đọc là guǎn dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan