Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管见”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管见guǎn jiàn

管见: quan điểm hạn hẹp của tôi (nghĩa đen: nhìn qua ống hẹp); sự hiểu biết hạn chế của tôi; ý kiến của tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
管见所及guǎn jiàn suǒ jí

管见所及: theo ý kiến khiêm tốn của tôi (thành ngữ)

Thành ngữ