Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管见管見

guǎn jiàn

管见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管见 trong tiếng Việt

quan điểm hạn hẹp của tôi (nghĩa đen: nhìn qua ống hẹp); sự hiểu biết hạn chế của tôi; ý kiến của tôi (khiêm tốn)

Tra từ liên quan