Kết quả tra từ “管理员”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管理员guǎn lǐ yuán
管理员: người quản lý; quản trị viên
网络管理员wǎng luò guǎn lǐ yuán
网络管理员: quản trị viên mạng
簿记管理员bù jì guǎn lǐ yuán
簿记管理员: nhân viên quản lý sổ sách
工作管理员gōng zuò guǎn lǐ yuán
工作管理员: (máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)
图书管理员tú shū guǎn lǐ yuán
图书管理员: thủ thư