Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “算术”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
算术suàn shù

算术: số học; phép tính (môn toán ở cấp tiểu học)

Cụm từ
算术级数suàn shù jí shù

算术级数: cấp số cộng (như 2+4+6+8+...)

Cụm từ
算术式suàn shù shì

算术式: (toán) biểu thức số học

Cụm từ
算术平均数suàn shù píng jūn shù

算术平均数: trung bình số học

Cụm từ
算术平均suàn shù píng jūn

算术平均: trung bình số học (toán)

Cụm từ
十进算术shí jìn suàn shù

十进算术: phép tính thập phân

Cụm từ
九章算术Jiǔ zhāng Suàn shù

九章算术: Cửu Chương Toán Thuật

Cụm từ