Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
算术算術

suàn shù

算术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 算术 trong tiếng Việt

số học; phép tính (môn toán ở cấp tiểu học)

Tra từ liên quan