Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “算数”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
算数suàn shù

算数: đếm số; giữ lời; có hiệu lực; tính là quan trọng

Cụm từ
运算数yùn suàn shù

运算数: toán hạng (toán học)

Cụm từ
说话要算数shuō huà yào suàn shù

说话要算数: hứa phải giữ lời

Cụm từ
说话算数shuō huà suàn shù

说话算数: giữ lời hứa; nói là làm

Cụm từ
计算数学jì suàn shù xué

计算数学: toán học tính toán; toán học số liệu

Cụm từ