Kết quả cho “算数”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đếm số; giữ lời; có hiệu lực; tính là quan trọng
toán hạng (toán học)
toán học tính toán; toán học số liệu
giữ lời hứa; nói là làm
hứa phải giữ lời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đếm số; giữ lời; có hiệu lực; tính là quan trọng
toán hạng (toán học)
toán học tính toán; toán học số liệu
giữ lời hứa; nói là làm
hứa phải giữ lời