Kết quả tra từ “箍桶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箍桶gū tǒng
箍桶: thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ
箍桶店gū tǒng diàn
箍桶店: xưởng đóng thùng
箍桶匠gū tǒng jiàng
箍桶匠: thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng