Kết quả cho “箍桶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ
thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng
xưởng đóng thùng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ
thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng
xưởng đóng thùng