Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “简单”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
简单jiǎn dān

简单: đơn giản; không phức tạp

Cụm từ
简单网络管理协议jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì

简单网络管理协议: Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản; SNMP

Cụm từ
简单明了jiǎn dān míng liǎo

简单明了: rõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản

Cụm từ
简单地说jiǎn dān de shuō

简单地说: nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói

Cụm từ
简单化jiǎn dān huà

简单化: sự đơn giản hóa; đơn giản hóa

Cụm từ
头脑简单四肢发达tóu nǎo jiǎn dān sì zhī fā dá

头脑简单四肢发达: khỏe cơ bắp, không có não

Cụm từ
过份简单化guò fèn jiǎn dān huà

过份简单化: quá đơn giản hóa; đơn giản hóa quá mức

Cụm từ
不简单bù jiǎn dān

不简单: không đơn giản; khá phức tạp; đáng chú ý; tuyệt vời

Cụm từ