Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “签发”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
签发qiān fā

签发: phát hành (một tài liệu); ký và phát hành chính thức

Cụm từ
签发日期qiān fā rì qī

签发日期: ngày phát hành (tài liệu)

Cụm từ
签发地点qiān fā dì diǎn

签发地点: nơi phát hành (tài liệu)

Cụm từ