Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “答应”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
答应
dāying

trả lời, đồng ý

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
满口答应
mǎn kǒu dā ying

đồng ý ngay lập tức

Cụm từ