Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “答应”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
答应dā ying

答应: trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

Cụm từ
满口答应mǎn kǒu dā ying

满口答应: đồng ý ngay lập tức

Cụm từ