答应
trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa
trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa
答应 thường mang nghĩa “trả lời; phản hồi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 答应, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thừa nhận; phản hồi; trả lời; chú ý; để ý; xử lý
›答腔dā qiāngtrả lời; phản hồi; đối thoại
›答复dá fùtrả lời; hồi đáp; Phản hồi: (trong tiêu đề email)
›答数dá shùcâu trả lời dạng số (cho một câu hỏi toán học); (Đài Loan) (quân lính) hô số hoặc cụm từ đồng thanh (để giữ…
›答对dá duì(thường dùng ở dạng phủ định) trả lời hoặc đáp lại câu hỏi của ai đó
›答问dá wèntrả lời câu hỏi; hỏi đáp
›答案dá àncâu trả lời; giải pháp; LT:個|个[ge4]
›答疑dá yítrả lời câu hỏi (như giáo viên hoặc cố vấn); làm rõ thắc mắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.