答应答應 dā ying 答应 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 答应 trong tiếng Việt trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan