Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满口答应滿口答應

mǎn kǒu dā ying

满口答应 là gì?

满口答应 [mǎn kǒu dā ying] có nghĩa là đồng ý ngay lập tức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满口答应 trong tiếng Việt

đồng ý ngay lập tức

Cách đọc và ghi nhớ 满口答应

满口答应 được đọc là mǎn kǒu dā ying, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng ý ngay lập tức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan