Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “等级”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
等级děng jí

等级: hạng; bậc; trạng thái

Cụm từ
等级制度děng jí zhì dù

等级制度: hệ thống phân cấp

Cụm từ
近似等级jìn sì děng jí

近似等级: bậc xấp xỉ

Cụm từ
社会等级shè huì děng jí

社会等级: địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp

Cụm từ
信用等级xìn yòng děng jí

信用等级: mức độ tín dụng

Cụm từ