Kết quả cho “等级”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạng; bậc; trạng thái
hệ thống phân cấp
mức độ tín dụng
địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
bậc xấp xỉ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạng; bậc; trạng thái
hệ thống phân cấp
mức độ tín dụng
địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
bậc xấp xỉ