Kết quả tra từ “等级”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等级děng jí
等级: hạng; bậc; trạng thái
等级制度děng jí zhì dù
等级制度: hệ thống phân cấp
近似等级jìn sì děng jí
近似等级: bậc xấp xỉ
社会等级shè huì děng jí
社会等级: địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
信用等级xìn yòng děng jí
信用等级: mức độ tín dụng