Kết quả tra từ “等比”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等比děng bǐ
等比: cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
等比级数děng bǐ jí shù
等比级数: chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)
等比数列děng bǐ shù liè
等比数列: cấp số nhân