Kết quả cho “等比”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
cấp số nhân
chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
cấp số nhân
chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)