Kết quả tra từ “等待”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等待děng dài
等待: chờ; chờ đợi
零等待状态líng děng dài zhuàng tài
零等待状态: trạng thái không chờ (tin học)