Kết quả tra từ “等同”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等同děng tóng
等同: đồng nhất; tương đương với
等同语děng tóng yǔ
等同语: (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích