Kết quả tra từ “等压”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等压děng yā
等压: áp suất không đổi; áp suất bằng nhau
等压线děng yā xiàn
等压线: đường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)