Kết quả tra từ “第一次”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第一次dì yī cì
第一次: lần đầu tiên; đầu tiên; số một
第一次世界大战Dì yī cì Shì jiè Dà zhàn
第一次世界大战: Chiến tranh Thế giới Thứ nhất