Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “第一次”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
第一次dì yī cì

第一次: lần đầu tiên; đầu tiên; số một

Cụm từ
第一次世界大战Dì yī cì Shì jiè Dà zhàn

第一次世界大战: Chiến tranh Thế giới Thứ nhất

Cụm từ