Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “竹篮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
竹篮zhú lán

竹篮: giỏ đan

Cụm từ
竹篮打水,一场空zhú lán dǎ shuǐ , yī cháng kōng

竹篮打水,一场空: dùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng công

Thành ngữ
竹篮打水zhú lán dǎ shuǐ

竹篮打水: dùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng công

Thành ngữ