竹篮打水竹籃打水 zhú lán dǎ shuǐ 竹篮打水 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竹篮打水 trong tiếng Việt dùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan