Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “端粒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
端粒
duān lì

telomere, đoạn DNA bảo vệ ở cuối nhiễm sắc thể

Cụm từ
端粒酶
duān lì méi

telomerase

Cụm từ