Kết quả tra từ “端粒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
端粒duān lì
端粒: telomere, đoạn DNA bảo vệ ở cuối nhiễm sắc thể
端粒酶duān lì méi
端粒酶: telomerase