Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “竦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
sǒng

cung kính; kinh hãi; nâng (vai); đứng bằng đầu ngón chân; vươn cổ

Từ vựng
竦然
sǒng rán

biến thể của 悚然[song3 ran2]

Cụm từ