Kết quả tra từ “竦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竦sǒng
竦: cung kính; kinh hãi; nâng (vai); đứng bằng đầu ngón chân; vươn cổ
竦然sǒng rán
竦然: biến thể của 悚然[song3 ran2]