Kết quả tra từ “立定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立定lì dìng
立定: dừng; dừng lại; dừng!; giữ vững (quan điểm, khát vọng, v.v.)
立定跳远lì dìng tiào yuǎn
立定跳远: nhảy xa tại chỗ