Kết quả tra từ “立场”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立场lì chǎng
立场: lập trường; quan điểm; Lượng từ: 個|个[ge4]
转变立场zhuǎn biàn lì chǎng
转变立场: thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm
政治立场zhèng zhì lì chǎng
政治立场: lập trường chính trị
强硬立场qiáng yìng lì chǎng
强硬立场: lập trường cứng rắn