Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “立地成佛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
立地成佛lì dì chéng fó

立地成佛: thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính; hối cải và được xá tội

Thành ngữ
放下屠刀,立地成佛fàng xià tú dāo , lì dì chéng fó

放下屠刀,立地成佛: hạ đao đồ tể, lập địa thành Phật (thành ngữ); cải tà quy chính ngay lập tức; sám hối và được xá tội

Thành ngữ