Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “立国”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
立国lì guó

立国: lập quốc

Cụm từ
独立国家联合体Dú lì guó jiā lián hé tǐ

独立国家联合体: Cộng đồng Các quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)

Cụm từ
中立国zhōng lì guó

中立国: quốc gia trung lập

Cụm từ