Kết quả tra từ “立国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立国lì guó
立国: lập quốc
独立国家联合体Dú lì guó jiā lián hé tǐ
独立国家联合体: Cộng đồng Các quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)
中立国zhōng lì guó
中立国: quốc gia trung lập