Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “立克次体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
立克次体lì kè cì tǐ

立克次体: Rickettsia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)

Cụm từ
立氏立克次体lì shì lì kè cì tǐ

立氏立克次体: Rickettsia rickettsii

Cụm từ
普氏立克次体pǔ shì lì kè cì tǐ

普氏立克次体: Rickettsia prowazekii

Cụm từ