Kết quả cho “立克次体”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Rickettsia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)
Rickettsia prowazekii
Rickettsia rickettsii
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Rickettsia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)
Rickettsia prowazekii
Rickettsia rickettsii