Kết quả tra từ “立体异构”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立体异构lì tǐ yì gòu
立体异构: lập thể dị cấu (hoá học)
立体异构体lì tǐ yì gòu tǐ
立体异构体: chất lập thể dị cấu (hoá học)