Kết quả tra từ “窨”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窨yìn
窨: hầm
窨xūn
窨: ướp trà với hoa; biến thể của 熏[xun1]
窨井盖yìn jǐng gài
窨井盖: nắp cống
窨井yìn jǐng
窨井: hố ga; giếng
地窨子dì yìn zi
地窨子: hầm
地窨dì yìn
地窨: hầm