Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窨井

yìn jǐng

窨井 là gì?

窨井 [yìn jǐng] có nghĩa là hố ga; giếng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窨井 trong tiếng Việt

  1. hố ga
  2. giếng

Cách đọc và ghi nhớ 窨井

窨井 được đọc là yìn jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hố ga; giếng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan