Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “窝囊”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
窝囊wō nang

窝囊: cảm thấy bực bội; khó chịu; vô dụng; ngốc nghếch và hèn nhát

Cụm từ
窝囊气wō nang qì

窝囊气: sự bực bội dồn nén; những điều phiền toái nhỏ nhặt

Cụm từ
窝囊废wō nang fèi

窝囊废: (thông tục) người hèn nhát không có chí khí; kẻ nhu nhược; vô dụng

Cụm từ
腘窝囊肿guó wō náng zhǒng

腘窝囊肿: U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)

Cụm từ