Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “穿针”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
穿针chuān zhēn

穿针: xâu kim

Cụm từ
穿针走线chuān zhēn zǒu xiàn

穿针走线: xâu kim

Cụm từ
穿针引线chuān zhēn yǐn xiàn

穿针引线: nghĩa đen: xâu kim (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trung gian

Thành ngữ
引线穿针yǐn xiàn chuān zhēn

引线穿针: xâu kim (nghĩa đen); (ví von) làm trung gian

Cụm từ