Kết quả tra từ “空降”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空降kōng jiàng
空降: rơi từ trên trời xuống; (nghĩa bóng) xuất hiện từ hư không; (định ngữ) nhảy dù
空降兵kōng jiàng bīng
空降兵: lính nhảy dù
反空降fǎn kōng jiàng
反空降: phòng không