Kết quả tra từ “空间探测”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空间探测kōng jiān tàn cè
空间探测: thám hiểm không gian
空间探测器kōng jiān tàn cè qì
空间探测器: tàu thăm dò không gian