Kết quả cho “空洞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hốc; rỗng; thiếu nội dung
trống rỗng; vắng vẻ
trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày
hầm trú ẩn không kích
trống rỗng; trống không; thiếu nội dung