Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空洞”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空洞kōng dòng

空洞: hốc; rỗng; thiếu nội dung

Cụm từ
空洞无物kōng dòng wú wù

空洞无物: trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày

Thành ngữ
空洞洞kōng dòng dòng

空洞洞: trống rỗng; vắng vẻ

Cụm từ
防空洞fáng kōng dòng

防空洞: hầm trú ẩn không kích

Cụm từ
空空洞洞kōng kōng dòng dòng

空空洞洞: trống rỗng; trống không; thiếu nội dung

Cụm từ