Kết quả tra từ “空气动力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空气动力kōng qì dòng lì
空气动力: lực khí động học
空气动力学kōng qì dòng lì xué
空气动力学: khí động học