Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空格”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空格kòng gé

空格: trống; khoảng trống trên biểu mẫu; khoảng cách; 囗 (chỉ ký tự thiếu hoặc không đọc được)

Cụm từ
空格键kòng gé jiàn

空格键: phím cách (bàn phím)

Cụm từ