Kết quả tra từ “空挡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空挡kōng dǎng
空挡: số mo (hộp số)
放空挡fàng kōng dǎng
放空挡: thả trôi xe ở số mo (trong ô tô); (khẩu ngữ) không mặc đồ lót
挂空挡guà kōng dǎng
挂空挡: xem 放空擋|放空挡[fang4 kong1 dang3]