Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放空挡放空擋

fàng kōng dǎng

放空挡 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 放空挡 trong tiếng Việt

thả trôi xe ở số mo (trong ô tô); (khẩu ngữ) không mặc đồ lót

Tra từ liên quan