Kết quả tra từ “空地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空地kòng dì
空地: đất trống; không gian mở
空地导弹kōng dì dǎo dàn
空地导弹: tên lửa không đối đất