Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空口”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空口kōng kǒu

空口: bữa ăn không đầy đủ chỉ có một món; món mặn hoặc rau không có cơm hoặc rượu; cơm không có món mặn hoặc rau

Cụm từ
空口说白话kōng kǒu shuō bái huà

空口说白话: hứa suông

Cụm từ
空口白话kōng kǒu bái huà

空口白话: lời hứa suông

Cụm từ
空口无凭kōng kǒu wú píng

空口无凭: lời nói suông không thể làm chứng cứ (thành ngữ)

Thành ngữ