Kết quả tra từ “空军基地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空军基地kōng jūn jī dì
空军基地: căn cứ không quân
海空军基地hǎi kōng jūn jī dì
海空军基地: căn cứ quân sự hải quân và không quân