Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “稳步”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
稳步
wěn bù

một cách ổn định; nhịp độ ổn định

Cụm từ
稳步不前
wěn bù bù qián

giậm chân tại chỗ và không tiến bộ (thành ngữ)

Thành ngữ