Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稳步”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稳步wěn bù

稳步: một cách ổn định; nhịp độ ổn định

Cụm từ
稳步不前wěn bù bù qián

稳步不前: giậm chân tại chỗ và không tiến bộ (thành ngữ)

Thành ngữ