Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳步穩步

wěn bù

稳步 là gì?

稳步 [wěn bù] có nghĩa là một cách ổn định; nhịp độ ổn định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳步 trong tiếng Việt

  1. một cách ổn định
  2. nhịp độ ổn định

Cách đọc và ghi nhớ 稳步

稳步 được đọc là wěn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách ổn định; nhịp độ ổn định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan