Kết quả tra từ “稳恒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稳恒wěn héng
稳恒: ổn định; ổn định và lâu dài; hằng số; trạng thái ổn định
稳恒态wěn héng tài
稳恒态: trạng thái ổn định; thái độ ổn định và lâu dài