Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稳恒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稳恒wěn héng

稳恒: ổn định; ổn định và lâu dài; hằng số; trạng thái ổn định

Cụm từ
稳恒态wěn héng tài

稳恒态: trạng thái ổn định; thái độ ổn định và lâu dài

Cụm từ