Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳恒态穩恆態

wěn héng tài

稳恒态 là gì?

稳恒态 [wěn héng tài] có nghĩa là trạng thái ổn định; thái độ ổn định và lâu dài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳恒态 trong tiếng Việt

  1. trạng thái ổn định
  2. thái độ ổn định và lâu dài

Cách đọc và ghi nhớ 稳恒态

稳恒态 được đọc là wěn héng tài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạng thái ổn định; thái độ ổn định và lâu dài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan