稳恒穩恆 wěn héng 稳恒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稳恒 trong tiếng Việt ổn định; ổn định và lâu dài; hằng số; trạng thái ổn định 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan