Kết quả cho “税捐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuế; thu; thuế vụ; thuế suất
Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuế; thu; thuế vụ; thuế suất
Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)