Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
税捐稽征处稅捐稽征處

Shuì juān Jī zhēng chù

税捐稽征处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 税捐稽征处 trong tiếng Việt

Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)

Tra từ liên quan